Tây Phương Cực Lạc Thế Giới Đồ
Tác phẩm Phật giáo công bút kinh điển do họa sư triều đình nhà Thanh là Đinh Quan Bằng sáng tác vào năm Càn Long thứ 24 (1759), hiện đang được bảo quản tại Bảo tàng Cố Cung Quốc gia (Đài Bắc). Bức tranh tái hiện trang nghiêm thế giới Cực Lạc và Pháp hội chư Phật.
Tác phẩm Phật giáo công bút kinh điển do họa sư triều đình nhà Thanh là Đinh Quan Bằng sáng tác vào năm Càn Long thứ 24 (1759), hiện đang được bảo quản tại Bảo tàng Cố Cung Quốc gia (Đài Bắc). Bức tranh tái hiện trang nghiêm thế giới Cực Lạc và Pháp hội chư Phật.
TINH THẦN & BIỂU TƯỢNG
Tác phẩm là một kiệt tác hội họa Phật giáo đồ sộ, kết hợp đỉnh cao giữa nghệ thuật công bút cung đình và tư tưởng Tịnh Độ tông:
-
Đức Phật A Di Đà (Vị trí trung tâm): Ngồi kiết già trên đài sen bửu tọa, xung quanh là lọng báu che chở và các hàng thánh chúng, Bồ Tát (Quán Thế Âm, Đại Thế Chí) cùng chư thiên vây quanh cúng dường, biểu thị cho sự giác ngộ viên mãn và cõi nước an lạc vĩnh hằng.
-
Hào Quang Biến Hiện & Chư Phật Vô Lượng: Phía trên đỉnh đầu Đức Phật, luồng hào quang phóng chiếu tỏa ra vô số hóa Phật, chư thiên và cung điện bồng lai trên mây, thể hiện ý nghĩa "pháp thân vô lượng, phóng quang độ hóa".
-
Ao Thất Bảo & Liên Trì (Phần dưới tranh): Hình ảnh ao sen báu, các vị đồng tử, chim quý và đài sen nở rộ, tượng trưng cho sự sinh hóa thanh tịnh trong chín phẩm liên hoa (Cửu phẩm liên hoa) của hành giả vãng sinh.
CẢM NHẬN & KHAI THỊ
Bức tranh gắn liền với điển tích Bản nguyện Đức Phật A Di Đà trong Kinh Đại Thừa Vô Lượng Thọ và sự kiện lịch sử năm Càn Long thứ 24 (1759). Sau khi triều nhà Thanh bình định vùng Tân Cương, vua Càn Long – người vừa là bậc minh quân vừa là một hành giả Mật Tông/Phật giáo thuần thành – đã hạ sắc lệnh cho Thanh Viện Bản khắc họa cảnh giới Tây Phương Cực Lạc. Tác phẩm mô tả khoảnh khắc Đức A Di Đà phát 48 đại nguyện, biến nguyện lực từ bi thành cảnh giới ao thất, cây báu và chín phẩm liên hoa để nhiếp thọ chúng sinh.
DỊCH NGHĨA VĂN TỰ TAM NGỮ & LẠC KHOẢN TRONG TRANH
A. Bài Ngự Tán của Vua Càn Long (Tam Ngữ: Hán - Tạng - Mãn)
-
Nguyên văn chữ Hán:
華言極樂,梵兜率陀。一大圓鏡,非此他界。
道重寶樹,種大須彌,小則針孔。
而彼大小,皆如來藏。
心如是海,會如是雲。
梵音無相,心好堂堂。
慧日法雲,海會眾生。
晉如其來,池蓮華中,合掌而坐。
謂見佛乎?猶有者,簡備像為圖畫,係是說是,默三藏聚之。
壬寅仲春月中瀚御讚 [印]
-
Phiên âm Hán - Việt:
Hoa ngôn Cực Lạc, Phạn Đâu-suất-đà. Nhất đại viên kính, phi thử tha giới.
Đạo trọng bảo thọ, chủng đại Tu-mi, tiểu tắc châm khổng.
Nhi bỉ đại tiểu, giai Như Lai tạng.
Tâm như thị hải, hội như thị vân.
Phạn âm vô tướng, tâm hảo đường đường.
Tuệ nhật pháp vân, hải hội chúng sinh.
Tấn như kỳ lai, trì liên hoa trung, hợp chưởng nhi tọa.
Vị kiến Phật hồ? Do hữu giả, giản bị tượng vi đồ họa, hệ thị thuyết thị, mặc tam tạng tụ chi.
Nhâm Dần trọng xuân nguyệt trung hoán Ngự Tán.
-
Dịch nghĩa văn tự Tam Ngữ (Bản dịch chung cho Hán - Tạng - Mãn):
Tiếng Hoa gọi là Cực Lạc, tiếng Phạn gọi là Đâu-suất-đà. Tựa như vầng gương báu tròn đầy thanh tịnh, chẳng phân biệt cõi này hay cõi khác.
Cây báu tỏa sáng đường đạo, hạt giống Phật pháp lớn như núi Tu Di, nhỏ lại như đầu mũi kim.
Thế nhưng dù lớn hay nhỏ, thảy đều nằm trọn trong Như Lai tạng.
Tâm rộng mở tựa biển cả, đại hội chư Phật tụ lại như mây lành.
Pháp âm thanh tịnh không hình tướng, tâm chân thật quang minh sáng soi.
Mặt trời trí huệ tỏa rạng, mây pháp từ bi che chở khắp biển chúng sinh.
Nhẹ nhàng bước tới, trong hoa sen nơi ao báu, chắp tay an tọa.
Hỏi rằng đã thấy Phật chưa? Do có duyên lành vô lượng, nên gom thâu hình tượng vẽ thành bức tranh này, ghi chép chân lý, hội tụ trọn vẹn sự thâm diệu của Ba Tạng Kinh Điển.
(Đề vào giữa tháng 2 mùa xuân năm Nhâm Dần - Lời Ngự Tán của Hoàng đế).
B. Dịch nghĩa Lạc khoản (Chữ ký & Ấn triện của Họa sĩ)
-
Nguyên văn chữ Hán góc dưới:
乾隆二十四年臣丁觀鵬奉勅恭畫
-
Phiên âm Hán - Việt:
Càn Long nhị thập tư niên, thần Đinh Quan Bằng phụng sắc cung họa.
-
Dịch nghĩa:
Năm Càn Long thứ 24 (1759), bầy tôi là Đinh Quan Bằng vâng lệnh vua kính vẽ.
TINH THẦN & BIỂU TƯỢNG
Tác phẩm là một kiệt tác hội họa Phật giáo đồ sộ, kết hợp đỉnh cao giữa nghệ thuật công bút cung đình và tư tưởng Tịnh Độ tông:
-
Đức Phật A Di Đà (Vị trí trung tâm): Ngồi kiết già trên đài sen bửu tọa, xung quanh là lọng báu che chở và các hàng thánh chúng, Bồ Tát (Quán Thế Âm, Đại Thế Chí) cùng chư thiên vây quanh cúng dường, biểu thị cho sự giác ngộ viên mãn và cõi nước an lạc vĩnh hằng.
-
Hào Quang Biến Hiện & Chư Phật Vô Lượng: Phía trên đỉnh đầu Đức Phật, luồng hào quang phóng chiếu tỏa ra vô số hóa Phật, chư thiên và cung điện bồng lai trên mây, thể hiện ý nghĩa "pháp thân vô lượng, phóng quang độ hóa".
-
Ao Thất Bảo & Liên Trì (Phần dưới tranh): Hình ảnh ao sen báu, các vị đồng tử, chim quý và đài sen nở rộ, tượng trưng cho sự sinh hóa thanh tịnh trong chín phẩm liên hoa (Cửu phẩm liên hoa) của hành giả vãng sinh.
CẢM NHẬN & KHAI THỊ
Bức tranh gắn liền với điển tích Bản nguyện Đức Phật A Di Đà trong Kinh Đại Thừa Vô Lượng Thọ và sự kiện lịch sử năm Càn Long thứ 24 (1759). Sau khi triều nhà Thanh bình định vùng Tân Cương, vua Càn Long – người vừa là bậc minh quân vừa là một hành giả Mật Tông/Phật giáo thuần thành – đã hạ sắc lệnh cho Thanh Viện Bản khắc họa cảnh giới Tây Phương Cực Lạc. Tác phẩm mô tả khoảnh khắc Đức A Di Đà phát 48 đại nguyện, biến nguyện lực từ bi thành cảnh giới ao thất, cây báu và chín phẩm liên hoa để nhiếp thọ chúng sinh.
DỊCH NGHĨA VĂN TỰ TAM NGỮ & LẠC KHOẢN TRONG TRANH
A. Bài Ngự Tán của Vua Càn Long (Tam Ngữ: Hán - Tạng - Mãn)
-
Nguyên văn chữ Hán:
華言極樂,梵兜率陀。一大圓鏡,非此他界。
道重寶樹,種大須彌,小則針孔。
而彼大小,皆如來藏。
心如是海,會如是雲。
梵音無相,心好堂堂。
慧日法雲,海會眾生。
晉如其來,池蓮華中,合掌而坐。
謂見佛乎?猶有者,簡備像為圖畫,係是說是,默三藏聚之。
壬寅仲春月中瀚御讚 [印]
-
Phiên âm Hán - Việt:
Hoa ngôn Cực Lạc, Phạn Đâu-suất-đà. Nhất đại viên kính, phi thử tha giới.
Đạo trọng bảo thọ, chủng đại Tu-mi, tiểu tắc châm khổng.
Nhi bỉ đại tiểu, giai Như Lai tạng.
Tâm như thị hải, hội như thị vân.
Phạn âm vô tướng, tâm hảo đường đường.
Tuệ nhật pháp vân, hải hội chúng sinh.
Tấn như kỳ lai, trì liên hoa trung, hợp chưởng nhi tọa.
Vị kiến Phật hồ? Do hữu giả, giản bị tượng vi đồ họa, hệ thị thuyết thị, mặc tam tạng tụ chi.
Nhâm Dần trọng xuân nguyệt trung hoán Ngự Tán.
-
Dịch nghĩa văn tự Tam Ngữ (Bản dịch chung cho Hán - Tạng - Mãn):
Tiếng Hoa gọi là Cực Lạc, tiếng Phạn gọi là Đâu-suất-đà. Tựa như vầng gương báu tròn đầy thanh tịnh, chẳng phân biệt cõi này hay cõi khác.
Cây báu tỏa sáng đường đạo, hạt giống Phật pháp lớn như núi Tu Di, nhỏ lại như đầu mũi kim.
Thế nhưng dù lớn hay nhỏ, thảy đều nằm trọn trong Như Lai tạng.
Tâm rộng mở tựa biển cả, đại hội chư Phật tụ lại như mây lành.
Pháp âm thanh tịnh không hình tướng, tâm chân thật quang minh sáng soi.
Mặt trời trí huệ tỏa rạng, mây pháp từ bi che chở khắp biển chúng sinh.
Nhẹ nhàng bước tới, trong hoa sen nơi ao báu, chắp tay an tọa.
Hỏi rằng đã thấy Phật chưa? Do có duyên lành vô lượng, nên gom thâu hình tượng vẽ thành bức tranh này, ghi chép chân lý, hội tụ trọn vẹn sự thâm diệu của Ba Tạng Kinh Điển.
(Đề vào giữa tháng 2 mùa xuân năm Nhâm Dần - Lời Ngự Tán của Hoàng đế).
B. Dịch nghĩa Lạc khoản (Chữ ký & Ấn triện của Họa sĩ)
-
Nguyên văn chữ Hán góc dưới:
乾隆二十四年臣丁觀鵬奉勅恭畫
-
Phiên âm Hán - Việt:
Càn Long nhị thập tư niên, thần Đinh Quan Bằng phụng sắc cung họa.
-
Dịch nghĩa:
Năm Càn Long thứ 24 (1759), bầy tôi là Đinh Quan Bằng vâng lệnh vua kính vẽ.
Nếu quý khách nhận thấy bất kỳ mô tả nào về nội dung, lịch sử hoặc nguồn gốc các tác phẩm chưa thật sự chính xác, rất mong quý khách vui lòng để lại bình luận ngay dưới bài viết.
Chúng tôi luôn sẵn sàng tiếp thu và cập nhật kịp thời mọi góp ý nhằm mang đến nguồn thông tin chuẩn xác và trải nghiệm tốt nhất.

Bình luận