Lam Sơn Quán Âm Tịnh Định


Tác phẩm “Lam Sơn Quán Âm Tịnh Định” của Hạ Kính Sơn khắc họa Đức Quán Thế Âm Bồ Tát bạch y tĩnh tọa trên đá lam ngọc giữa làn mây lành cuồn cuộn. Bút pháp công bút sắc sảo, thanh nhã kết hợp sắc xanh khoáng thạch tôn vinh vẻ trang nghiêm, tịch tĩnh. 
 

Tác phẩm “Lam Sơn Quán Âm Tịnh Định” của Hạ Kính Sơn khắc họa Đức Quán Thế Âm Bồ Tát bạch y tĩnh tọa trên đá lam ngọc giữa làn mây lành cuồn cuộn. Bút pháp công bút sắc sảo, thanh nhã kết hợp sắc xanh khoáng thạch tôn vinh vẻ trang nghiêm, tịch tĩnh. 
 

TINH THẦN & BIỂU TƯỢNG

Họa phẩm gửi gắm trọn vẹn lý niệm thiền định và sự chứng ngộ tâm linh qua các chi tiết tượng trưng:

  • Bạch y Bồ Tát & Đá lam ngọc: Tượng trưng cho sự thuần khiết, trong sáng và tâm chánh định kiên cố như bàn thạch, không bị lay chuyển bởi thị phi nhân gian.

  • Sắc xanh lam khoáng thạch (Thanh lục sơn thủy): Biểu tượng cho thế giới tịnh độ thanh lương, vừa mang vẻ huyền ảo cõi tiên, vừa tượng trưng cho sức sống bất diệt của tâm Bồ-đề.

  • Những khóm trúc thanh mảnh & Mây lành: Biểu thị cho tính kiên cường, dẻo dai mà khiêm nhường; mây lành cuồn cuộn biểu hiện cho năng lượng an lành, từ bi bao phủ khắp chốn.
     

CẢM NHẬN & KHAI THỊ

Trong Kinh Bát Nhã Ba La Mật Đa, Đức Phật dạy rằng khi quán chiếu năm uẩn đều là "Không", con người sẽ vượt qua mọi khổ đau ách nạn. Dòng chữ kệ đề trên bức tranh khai thị sâu sắc: "Quán chiếu thực tướng, xa rời các kiến chấp thì tính chân như liền hiển hiện." Tác phẩm đưa người xem vào một khoảng không gian lắng đọng, tách biệt khỏi những lo toan, bộn bề. Chiêm bái bức tranh, ta nhận ra lời nhắc nhở nhẹ nhàng về sự tu tập: muốn đạt đến cảnh giới tự tại trọn vẹn, mỗi người cần biết quay về bên trong, tĩnh lặng quán chiếu bản thể để soi sáng và diệt trừ mọi phiền não, chấp trước nơi tâm.
 

DỊCH NGHĨA LẠC KHOẢN TRONG TRANH

1. Dòng chữ Lạc khoản (Góc trên bên trái):

  • Nguyên văn chữ Hán: 若能修習深妙觀,感業苦果無由起,唯觀實相真如性,能所俱亡離諸見。 南無大慈大悲觀世音菩薩。 畫佛功德願眾生,諦悟菩提妙心。夏菩謙敬寫。

  • Phiên âm Hán - Việt: Nhược năng tu tập thâm diệu quán, cảm nghiệp khổ quả vô do khởi, duy quán thực tướng chân như tính, năng sở câu vong ly chư kiến. Nam mô Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát. Họa Phật công đức nguyện chúng sinh, đế ngộ Bồ-đề tâm. Hạ Bồ Khiêm kính tả.

  • Dịch nghĩa: Nếu có thể tu tập phép quán sâu xa vi diệu, thì quả khổ do cảm nghiệp không do đâu mà phát sinh, chỉ quán chiếu thực tướng và bản tính chân như, thì cả "năng" (chủ thể quán) và "sở" (đối tượng quán) đều diệt trừ, rời bỏ mọi kiến chấp. Nam mô Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát. Công đức vẽ tượng Phật xin nguyện cho chúng sinh thấu hiểu và chứng ngộ được tâm Bồ-đề vi diệu. Hạ Bồ Khiêm (Hạ Kính Sơn) kính cẩn vẽ.

2. Các con ấn đỏ trong tranh:

  • Ấn nhàn góc trên (Hình ấn hình chiếc lá/ấn đầu bài): 吉祥 (Cát Tường) — Bình an, tốt lành.

  • Hai ấn dọc phía dưới dòng chữ (Góc trái):

    • Ấn trên: 荊山居士 (Kinh Sơn cư sĩ) Danh hiệu của cư sĩ Hạ Kính Sơn.

    • Ấn dưới: 楠垵 (Nam An) Hiệu/Địa danh xưởng vẽ của tác giả.

  • Hai ấn góc dưới bên phải:

    • Ấn trên: 觀音聖像 (Quán Âm Thánh Tượng) 

    • Ấn dưới: 淨心 (Tịnh Tâm) 

TINH THẦN & BIỂU TƯỢNG

Họa phẩm gửi gắm trọn vẹn lý niệm thiền định và sự chứng ngộ tâm linh qua các chi tiết tượng trưng:

  • Bạch y Bồ Tát & Đá lam ngọc: Tượng trưng cho sự thuần khiết, trong sáng và tâm chánh định kiên cố như bàn thạch, không bị lay chuyển bởi thị phi nhân gian.

  • Sắc xanh lam khoáng thạch (Thanh lục sơn thủy): Biểu tượng cho thế giới tịnh độ thanh lương, vừa mang vẻ huyền ảo cõi tiên, vừa tượng trưng cho sức sống bất diệt của tâm Bồ-đề.

  • Những khóm trúc thanh mảnh & Mây lành: Biểu thị cho tính kiên cường, dẻo dai mà khiêm nhường; mây lành cuồn cuộn biểu hiện cho năng lượng an lành, từ bi bao phủ khắp chốn.
     

CẢM NHẬN & KHAI THỊ

Trong Kinh Bát Nhã Ba La Mật Đa, Đức Phật dạy rằng khi quán chiếu năm uẩn đều là "Không", con người sẽ vượt qua mọi khổ đau ách nạn. Dòng chữ kệ đề trên bức tranh khai thị sâu sắc: "Quán chiếu thực tướng, xa rời các kiến chấp thì tính chân như liền hiển hiện." Tác phẩm đưa người xem vào một khoảng không gian lắng đọng, tách biệt khỏi những lo toan, bộn bề. Chiêm bái bức tranh, ta nhận ra lời nhắc nhở nhẹ nhàng về sự tu tập: muốn đạt đến cảnh giới tự tại trọn vẹn, mỗi người cần biết quay về bên trong, tĩnh lặng quán chiếu bản thể để soi sáng và diệt trừ mọi phiền não, chấp trước nơi tâm.
 

DỊCH NGHĨA LẠC KHOẢN TRONG TRANH

1. Dòng chữ Lạc khoản (Góc trên bên trái):

  • Nguyên văn chữ Hán: 若能修習深妙觀,感業苦果無由起,唯觀實相真如性,能所俱亡離諸見。 南無大慈大悲觀世音菩薩。 畫佛功德願眾生,諦悟菩提妙心。夏菩謙敬寫。

  • Phiên âm Hán - Việt: Nhược năng tu tập thâm diệu quán, cảm nghiệp khổ quả vô do khởi, duy quán thực tướng chân như tính, năng sở câu vong ly chư kiến. Nam mô Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát. Họa Phật công đức nguyện chúng sinh, đế ngộ Bồ-đề tâm. Hạ Bồ Khiêm kính tả.

  • Dịch nghĩa: Nếu có thể tu tập phép quán sâu xa vi diệu, thì quả khổ do cảm nghiệp không do đâu mà phát sinh, chỉ quán chiếu thực tướng và bản tính chân như, thì cả "năng" (chủ thể quán) và "sở" (đối tượng quán) đều diệt trừ, rời bỏ mọi kiến chấp. Nam mô Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát. Công đức vẽ tượng Phật xin nguyện cho chúng sinh thấu hiểu và chứng ngộ được tâm Bồ-đề vi diệu. Hạ Bồ Khiêm (Hạ Kính Sơn) kính cẩn vẽ.

2. Các con ấn đỏ trong tranh:

  • Ấn nhàn góc trên (Hình ấn hình chiếc lá/ấn đầu bài): 吉祥 (Cát Tường) — Bình an, tốt lành.

  • Hai ấn dọc phía dưới dòng chữ (Góc trái):

    • Ấn trên: 荊山居士 (Kinh Sơn cư sĩ) Danh hiệu của cư sĩ Hạ Kính Sơn.

    • Ấn dưới: 楠垵 (Nam An) Hiệu/Địa danh xưởng vẽ của tác giả.

  • Hai ấn góc dưới bên phải:

    • Ấn trên: 觀音聖像 (Quán Âm Thánh Tượng) 

    • Ấn dưới: 淨心 (Tịnh Tâm) 


Nếu quý khách nhận thấy bất kỳ mô tả nào về nội dung, lịch sử hoặc nguồn gốc các tác phẩm chưa thật sự chính xác, rất mong quý khách vui lòng để lại bình luận ngay dưới bài viết.

Chúng tôi luôn sẵn sàng tiếp thu và cập nhật kịp thời mọi góp ý nhằm mang đến nguồn thông tin chuẩn xác và trải nghiệm tốt nhất.

Bình luận


Sưu tầm tác phẩm
×