×
Bạch Y Quan Âm Giữa Trúc Nguyệt

Bạch Y Quan Âm Giữa Trúc Nguyệt

Chưa có đánh giá nào Xem ý nghĩa tác phẩm

Chọn chất liệu & kích thước
Chất liệu:
Kiểu hoàn thiện:
Ảnh xem trước sẽ thay đổi theo lựa chọn
Kích thước hoàn thiện:
Kích thước hoàn thiện tranh in:

Mẫu khung tranh:
Xem tranh giả lập trên tường bằng camera điện thoại

SKU TTHK-CN-BU-BT-AK-XJS-V014
Category
Tags
Share on

Tác phẩm “Bạch Y Quan Âm Giữa Trúc Nguyệt” của cư sĩ Hạ Kính Sơn khắc họa hình tướng Đức Quán Thế Âm Bồ Tát tĩnh tọa dưới bóng trúc xanh và vầng trăng sáng thanh tịnh. Xung quanh Ngài là đàn hạc tiên vây quanh, thể hiện bút pháp công bút trầm tĩnh, thoát tục và trang nghiêm.
 

TINH THẦN & BIỂU TƯỢNG

Họa phẩm đong đầy chất thiền cùng tinh thần từ bi cứu độ của Đức Bồ Tát qua các chi tiết tượng trưng:

  • Bạch y Bồ Tát & Vầng trăng tròn: Tượng trưng cho tâm Bồ-đề hoàn toàn thuần khiết, trí tuệ quang minh viên mãn soi chiếu và xua tan đêm tối phiền não của chúng sinh.

  • Rừng trúc xanh & Mỏm đá xanh: Biểu thị cho sự kiên định, chánh định tuyệt đối và sức sống dẻo dai, không vướng bận thị phi trần gian.

  • Đàn hạc tiên vây quanh: Biểu tượng của sự trường thọ, thanh cao và cảnh giới tịnh độ an lành, nơi muôn loài sinh linh đều được che chở bởi năng lượng từ bi.

  • Tịnh bình cắm cành dương liễu: Phương tiện cứu độ luôn sẵn sàng tưới rưới nước cam lồ xoa dịu muôn vạn niềm đau.
     

CẢM NHẬN & KHAI THỊ

Trong Kinh Thủ Lăng Nghiêm, Đức Phật từng tán thán pháp môn "Nhĩ Căn Viên Thông" của Đức Quán Thế Âm — xoay cái nghe vào bên trong để quán chiếu bản tính thanh tịnh. Dòng chữ đề từ trên tranh nhấn mạnh chính pháp môn này là phương tiện thích hợp nhất cho chúng sinh thời Mạt pháp tu hành. Chiêm bái bức tranh giữa khung cảnh vầng trăng thanh và đàn hạc tiên, người xem cảm nhận được sự tịch tĩnh tuyệt đối của tâm thức. 
 

DỊCH NGHĨA LẠC KHOẢN TRONG TRANH

1. Dòng chữ Lạc khoản:

  • Nguyên văn chữ Hán: 觀世音菩薩耳根法門,返聞聞自性,方法最宜於末法眾生修行。 共佛慈身一同體,大悲之妙力,救七難,解三毒,應二求,顯三十二應身。 辛卯年九月於京夏荊山敬寫 時年八十七

  • Phiên âm Hán - Việt: Quán Thế Âm Bồ Tát nhĩ căn pháp môn, phản văn văn tự tính, phương pháp tối nghi ư mạt pháp chúng sinh tu hành. Cộng Phật từ thân nhất đồng thể, đại bi chi diệu lực, cứu thất nạn, giải tam độc, ứng nhị cầu, hiển tam thập nhị ứng thân. Tân Mão niên cửu nguyệt ư Kinh Hạ Kinh Sơn kính tả, thời niên bát thập thất.

  • Dịch nghĩa: Pháp môn Nhĩ Căn Viên Thông của Quán Thế Âm Bồ Tát — xoay cái nghe lại để nghe bản tính chính mình — là phương pháp thích hợp nhất cho chúng sinh thời Mạt pháp tu hành. Cùng với thân từ bi của Phật đồng một thể tánh, diệu lực của lòng Đại Bi cứu giúp bảy nạn, giải trừ ba độc, đáp ứng hai điều cầu xin, hiển hiện ba mươi hai ứng thân. Tháng 9 năm Tân Mão (2011), tại kinh đô (Bắc Kinh), Hạ Kính Sơn kính cẩn vẽ, khi ấy 87 tuổi.

2. Các con ấn đỏ trong tranh:

  • Ấn nhàn góc trên cùng (Hình chữ nhật): 觀音聖像 (Quán Âm Thánh Tượng) — Hình tướng linh thiêng của Đức Quán Thế Âm.

  • Ba ấn dọc phía dưới dòng chữ (Góc phải):

    • Ấn trên: 敬寫 (Kính tả) Kính cẩn vẽ.

    • Ấn giữa: 荊山居士 (Kinh Sơn cư sĩ) Danh hiệu của cư sĩ Hạ Kính Sơn.

    • Ấn dưới: 楠垵 (Nam An) Hiệu/Địa danh xưởng vẽ của tác giả.

  • Ấn góc dưới bên trái (Ấn nhàn): 淨心 (Tịnh Tâm) Tâm thanh tịnh.

Size Large, Medium, Small
Color Black, White


Bình luận và Đánh giá

“Email của bạn sẽ không hiển thị*

Đánh giá:
★ ★ ★ ★ ★
×

Bạch Y Quan Âm Giữa Trúc Nguyệt

Tác phẩm “Bạch Y Quan Âm Giữa Trúc Nguyệt” của cư sĩ Hạ Kính Sơn khắc họa hình tướng Đức Quán Thế Âm Bồ Tát tĩnh tọa dưới bóng trúc xanh và vầng trăng sáng thanh tịnh. Xung quanh Ngài là đàn hạc tiên vây quanh, thể hiện bút pháp công bút trầm tĩnh, thoát tục và trang nghiêm.
 

TINH THẦN & BIỂU TƯỢNG

Họa phẩm đong đầy chất thiền cùng tinh thần từ bi cứu độ của Đức Bồ Tát qua các chi tiết tượng trưng:

  • Bạch y Bồ Tát & Vầng trăng tròn: Tượng trưng cho tâm Bồ-đề hoàn toàn thuần khiết, trí tuệ quang minh viên mãn soi chiếu và xua tan đêm tối phiền não của chúng sinh.

  • Rừng trúc xanh & Mỏm đá xanh: Biểu thị cho sự kiên định, chánh định tuyệt đối và sức sống dẻo dai, không vướng bận thị phi trần gian.

  • Đàn hạc tiên vây quanh: Biểu tượng của sự trường thọ, thanh cao và cảnh giới tịnh độ an lành, nơi muôn loài sinh linh đều được che chở bởi năng lượng từ bi.

  • Tịnh bình cắm cành dương liễu: Phương tiện cứu độ luôn sẵn sàng tưới rưới nước cam lồ xoa dịu muôn vạn niềm đau.
     

CẢM NHẬN & KHAI THỊ

Trong Kinh Thủ Lăng Nghiêm, Đức Phật từng tán thán pháp môn "Nhĩ Căn Viên Thông" của Đức Quán Thế Âm — xoay cái nghe vào bên trong để quán chiếu bản tính thanh tịnh. Dòng chữ đề từ trên tranh nhấn mạnh chính pháp môn này là phương tiện thích hợp nhất cho chúng sinh thời Mạt pháp tu hành. Chiêm bái bức tranh giữa khung cảnh vầng trăng thanh và đàn hạc tiên, người xem cảm nhận được sự tịch tĩnh tuyệt đối của tâm thức. 
 

DỊCH NGHĨA LẠC KHOẢN TRONG TRANH

1. Dòng chữ Lạc khoản:

  • Nguyên văn chữ Hán: 觀世音菩薩耳根法門,返聞聞自性,方法最宜於末法眾生修行。 共佛慈身一同體,大悲之妙力,救七難,解三毒,應二求,顯三十二應身。 辛卯年九月於京夏荊山敬寫 時年八十七

  • Phiên âm Hán - Việt: Quán Thế Âm Bồ Tát nhĩ căn pháp môn, phản văn văn tự tính, phương pháp tối nghi ư mạt pháp chúng sinh tu hành. Cộng Phật từ thân nhất đồng thể, đại bi chi diệu lực, cứu thất nạn, giải tam độc, ứng nhị cầu, hiển tam thập nhị ứng thân. Tân Mão niên cửu nguyệt ư Kinh Hạ Kinh Sơn kính tả, thời niên bát thập thất.

  • Dịch nghĩa: Pháp môn Nhĩ Căn Viên Thông của Quán Thế Âm Bồ Tát — xoay cái nghe lại để nghe bản tính chính mình — là phương pháp thích hợp nhất cho chúng sinh thời Mạt pháp tu hành. Cùng với thân từ bi của Phật đồng một thể tánh, diệu lực của lòng Đại Bi cứu giúp bảy nạn, giải trừ ba độc, đáp ứng hai điều cầu xin, hiển hiện ba mươi hai ứng thân. Tháng 9 năm Tân Mão (2011), tại kinh đô (Bắc Kinh), Hạ Kính Sơn kính cẩn vẽ, khi ấy 87 tuổi.

2. Các con ấn đỏ trong tranh:

  • Ấn nhàn góc trên cùng (Hình chữ nhật): 觀音聖像 (Quán Âm Thánh Tượng) — Hình tướng linh thiêng của Đức Quán Thế Âm.

  • Ba ấn dọc phía dưới dòng chữ (Góc phải):

    • Ấn trên: 敬寫 (Kính tả) Kính cẩn vẽ.

    • Ấn giữa: 荊山居士 (Kinh Sơn cư sĩ) Danh hiệu của cư sĩ Hạ Kính Sơn.

    • Ấn dưới: 楠垵 (Nam An) Hiệu/Địa danh xưởng vẽ của tác giả.

  • Ấn góc dưới bên trái (Ấn nhàn): 淨心 (Tịnh Tâm) Tâm thanh tịnh.